Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outlet

/ˈaʊt.lɛt/ B1 TOEIC phổ biến #3494

Nghĩa

cửa hàng xả hàng (outlet); chi nhánh cửa hàng n.

Định nghĩa · A store that sells goods at reduced prices.

“The brand opened a new outlet downtown.”Thương hiệu đã mở một cửa hàng outlet mới ở trung tâm.

“This outlet sells discounted designer goods.”Cửa hàng outlet này bán hàng hiệu giảm giá.

Cấu tạo'Outlet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.

Ghi chú · 'Outlet' trong bán lẻ thường bán hàng tồn kho hoặc hàng không hoàn hảo với giá thấp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...