Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retailer

/ˈriː.teɪ.lər/ B1 TOEIC phổ biến #3493

Nghĩa

nhà bán lẻ, người kinh doanh bán lẻ n.

Định nghĩa · A person or business that sells goods to consumers.

“The retailer offers free delivery on weekends.”Nhà bán lẻ cung cấp giao hàng miễn phí vào cuối tuần.

“Online retailers compete with traditional stores.”Nhà bán lẻ trực tuyến cạnh tranh với cửa hàng truyền thống.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · 'Retailer' = bán trực tiếp cho người tiêu dùng; 'wholesaler' = bán buôn cho đại lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...