storefront
Nghĩa
Định nghĩa · The front part of a store.
“The storefront was renovated last month.”Mặt tiền cửa hàng đã được cải tạo tháng trước.
“A bright storefront attracts more customers.”Mặt tiền sáng sẽ thu hút nhiều khách hơn.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả trong bài viết về kinh doanh.
Ghi chú · 'Storefront' chỉ phần mặt tiền nhìn ra đường, khác với 'interior' (nội thất bên trong).