window display
Nghĩa
Định nghĩa · A display in a store window to attract customers.
“The holiday window display draws large crowds.”Tủ kính trưng bày mùa lễ thu hút đông đảo khách.
“Staff change the window display weekly.”Nhân viên thay đổi trưng bày tủ kính hàng tuần.
Mẹo IELTS · Nên mô tả trưng bày khi nói về marketing.
Ghi chú · 'Window display' khác với 'display case' (tủ kính bên trong cửa hàng).