Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

window display

/ˈwɪn.doʊ dɪˈspleɪ/ B1 TOEIC phổ biến #3491

Nghĩa

trưng bày tủ kính mặt tiền n.

Định nghĩa · A display in a store window to attract customers.

“The holiday window display draws large crowds.”Tủ kính trưng bày mùa lễ thu hút đông đảo khách.

“Staff change the window display weekly.”Nhân viên thay đổi trưng bày tủ kính hàng tuần.

Mẹo IELTS · Nên mô tả trưng bày khi nói về marketing.

Ghi chú · 'Window display' khác với 'display case' (tủ kính bên trong cửa hàng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...