Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2796

imply

/im'plai/

ngoại động từ

  • ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
    • silence implies consent: im lặng là ngụ ý bằng lòng
    • do you imply that I am not telling the truth?: ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?
Đồng nghĩa suggesthint
Trái nghĩa statedeclare
Định nghĩa tiếng Anh

v. express or state indirectly\nv. suggest as a logically necessary consequence; in logic\nv. have as a necessary feature

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...