augmented reality
Nghĩa
Định nghĩa · A technology that adds digital information to the real world.
“Augmented reality guides warehouse workers to correct shelf locations.”Thực tế tăng cường dẫn nhân viên kho đến đúng vị trí kệ hàng.
“Retailers offer augmented reality to visualize furniture at home.”Nhà bán lẻ cung cấp thực tế tăng cường để hình dung nội thất tại nhà.
Mẹo IELTS · Nêu ứng dụng AR trong bài nói để gây ấn tượng.
Ghi chú · AR (thực tế tăng cường) khác VR (thực tế ảo hoàn toàn): AR phủ lên thế giới thật, VR thay thế hoàn toàn.