artificial intelligence
Nghĩa
Định nghĩa · The simulation of human intelligence by machines.
“Artificial intelligence is reshaping the tech workforce rapidly.”Trí tuệ nhân tạo đang tái định hình lực lượng lao động công nghệ.
“Firms invest heavily in artificial intelligence research.”Các công ty đầu tư lớn vào nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về công nghệ và tương lai.
Ghi chú · Viết tắt phổ biến nhất là AI; trong bài thi TOEIC thường xuất hiện trong memo công ty hoặc hội nghị công nghệ.