machine learning
Nghĩa
Định nghĩa · A branch of AI that enables systems to learn from data.
“Machine learning improves product recommendations automatically.”Học máy cải thiện gợi ý sản phẩm một cách tự động.
“The team deployed a machine learning pipeline.”Nhóm đã triển khai một pipeline học máy.
Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng trong bài viết về công nghệ.
Ghi chú · ML thường đi kèm 'model' và 'training data'; TOEIC part 4 hay dùng trong bài nói hội nghị hoặc tin tức.