cloud-native
Nghĩa
Định nghĩa · Designed specifically for cloud computing environments.
“Cloud-native applications scale automatically based on user demand.”Ứng dụng thuần đám mây tự động mở rộng theo nhu cầu người dùng.
“The firm migrated its legacy software to a cloud-native architecture.”Công ty chuyển phần mềm cũ sang kiến trúc thuần đám mây.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về công nghệ trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng gạch nối khi là tính từ (cloud-native app); nhiều khi không gạch nối khi đứng độc lập.