Từ vựng C1

Chủ đề tech tail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blockchain

/ˈblɑːk.tʃeɪn/ C1 TOEIC phổ biến #7555

Nghĩa

chuỗi khối (công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán, bất biến) n.

Định nghĩa · A technology for storing data in a secure, decentralized way.

“Blockchain ensures transparent and tamper-proof transaction records.”Blockchain đảm bảo hồ sơ giao dịch minh bạch và chống giả mạo.

“Several banks now pilot blockchain for cross-border payments.”Một số ngân hàng thí điểm blockchain cho thanh toán xuyên biên giới.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về công nghệ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Không cần dịch – 'blockchain' đã được Việt hóa; TOEIC dùng trong bài nói về fintech hoặc chuỗi cung ứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...