Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fare

/fɛr/ A2 TOEIC phổ biến #899

Nghĩa

giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi) n.

Định nghĩa · The price paid for a ticket or ride.

“The bus fare is two dollars.”Giá vé xe buýt là hai đô.

“He paid the taxi fare in cash.”Anh ấy trả tiền vé taxi bằng tiền mặt.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chi phí di chuyển.

Ghi chú · 'Fare' = giá vé phương tiện công cộng hoặc taxi — khác 'price' (giá chung) và 'fee' (phí dịch vụ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...