Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passenger

/ˈpæsɪndʒər/ A2 TOEIC phổ biến #897

Nghĩa

hành khách n.

Định nghĩa · A person who travels in a vehicle but is not driving it.

“The passengers are waiting to board.”Các hành khách đang chờ lên tàu.

“A passenger dropped his bag.”Một hành khách đánh rơi túi của mình.

Đồng nghĩa travelercommuter
Cấu tạoTừ 'passenger' có nguồn gốc từ 'pass' và 'ager'.

Mẹo IELTS · Dùng 'passenger' để mô tả người đi lại trong IELTS.

Ghi chú · 'Passenger' khác 'driver/pilot': passenger không điều khiển phương tiện. Part 1 hay thấy ảnh hành khách ngồi chờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...