Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

route

/ruːt/ A2 TOEIC phổ biến #902

Nghĩa

tuyến đường, lộ trình n.

Định nghĩa · A specific way or path to reach a destination.

“Bus route 12 goes to the airport.”Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.

“The driver chose a faster route.”Tài xế chọn đường nhanh hơn.

Mẹo IELTS · Nói về lộ trình trong phần Writing Task 2.

Ghi chú · 'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...