route
Nghĩa
Định nghĩa · A specific way or path to reach a destination.
“Bus route 12 goes to the airport.”Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.
“The driver chose a faster route.”Tài xế chọn đường nhanh hơn.
Mẹo IELTS · Nói về lộ trình trong phần Writing Task 2.
Ghi chú · 'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.