Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

motorbike

/ˈmoʊtərbaɪk/ A2 TOEIC phổ biến #886

Nghĩa

xe máy, xe mô tô n.

Định nghĩa · a two-wheeled vehicle powered by an engine.

“He rides a motorbike to work.”Anh ấy đi xe máy đến chỗ làm.

“Two people are on the motorbike.”Hai người đang đi trên chiếc xe máy.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phương tiện di chuyển trong IELTS.

Ghi chú · 'Ride a motorbike' — luôn dùng 'ride', không dùng 'drive'. 'By motorbike' = bằng xe máy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...