Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subway

/ˈsʌbweɪ/ A2 TOEIC phổ biến #889

Nghĩa

tàu điện ngầm, metro n.

Định nghĩa · An underground train system in a city.

“She takes the subway downtown.”Cô ấy đi tàu điện ngầm vào trung tâm.

“The subway is fast and cheap.”Tàu điện ngầm nhanh và rẻ.

Mẹo IELTS · Mô tả hệ thống giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Tiếng Anh Mỹ dùng 'subway'; Anh Anh dùng 'underground' hoặc 'tube'. Đi bằng: 'by subway'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...