journey
Nghĩa
Định nghĩa · A long trip from one place to another.
“The journey takes two hours by train.”Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.
“They started their journey at dawn.”Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.
Mẹo IELTS · Mô tả hành trình trong IELTS.
Ghi chú · 'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.