Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

journey

/ˈdʒɜːrni/ A2 TOEIC phổ biến #901

Nghĩa

hành trình, chuyến đi (thường dài) n.

Định nghĩa · A long trip from one place to another.

“The journey takes two hours by train.”Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.

“They started their journey at dawn.”Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.

Mẹo IELTS · Mô tả hành trình trong IELTS.

Ghi chú · 'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...