Từ vựng A2

Chủ đề transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transport

/ˈtrænspɔːrt/ A2 TOEIC phổ biến #903

Nghĩa

phương tiện giao thông, vận tải n.

Định nghĩa · A means of carrying people or goods from one place to another.

“Public transport is cheap here.”Giao thông công cộng ở đây rẻ.

“The city has good transport links.”Thành phố có mạng lưới giao thông tốt.

Mẹo IELTS · Dùng 'transport' để mô tả hệ thống giao thông trong IELTS.

Ghi chú · 'Transport' (Anh) = 'transportation' (Mỹ). 'Public transport' = phương tiện giao thông công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...