agenda
Nghĩa
Định nghĩa · A list of items to be discussed in a meeting.
“Please review the agenda before the meeting.”Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.
“The first item on the agenda is the budget.”Mục đầu tiên trong chương trình là ngân sách.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các mục trong chương trình nghị sự trong IELTS.
Ghi chú · 'Agenda' là danh từ số nhiều theo nghĩa gốc Latin nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng như số ít — nói 'the agenda is' (KHÔNG 'the agenda are').