Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agenda

/əˈdʒɛndə/ A2 TOEIC phổ biến #716

Nghĩa

chương trình nghị sự, danh sách các mục họp n.

Định nghĩa · A list of items to be discussed in a meeting.

“Please review the agenda before the meeting.”Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.

“The first item on the agenda is the budget.”Mục đầu tiên trong chương trình là ngân sách.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các mục trong chương trình nghị sự trong IELTS.

Ghi chú · 'Agenda' là danh từ số nhiều theo nghĩa gốc Latin nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng như số ít — nói 'the agenda is' (KHÔNG 'the agenda are').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...