Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meeting

/ˈmiːtɪŋ/ A2 TOEIC phổ biến #715

Nghĩa

cuộc họp, buổi gặp mặt n.

Định nghĩa · An event where people discuss topics or make decisions.

“The meeting starts at 9 a.m.”Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

“We had a short meeting after lunch.”Chúng tôi có một cuộc họp ngắn sau bữa trưa.

Mẹo IELTS · Mô tả mục đích của cuộc họp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'hold / have / run a meeting' (KHÔNG nói 'do a meeting').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...