attend
Nghĩa
Định nghĩa · To be present at an event or gathering.
“Please attend the meeting at 9.”Vui lòng tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.
“All staff must attend the training.”Tất cả nhân viên phải dự buổi đào tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · 'Attend' KHÔNG cần 'to' hay 'at' — nói 'attend the meeting' (KHÔNG 'attend to the meeting').