Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend

/əˈtɛnd/ A2 TOEIC phổ biến #717

Nghĩa

tham dự, có mặt v.

Định nghĩa · To be present at an event or gathering.

“Please attend the meeting at 9.”Vui lòng tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.

“All staff must attend the training.”Tất cả nhân viên phải dự buổi đào tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · 'Attend' KHÔNG cần 'to' hay 'at' — nói 'attend the meeting' (KHÔNG 'attend to the meeting').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...