Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conference

/ˈkɒnfərəns/ A2 TOEIC phổ biến #723

Nghĩa

hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting') n.

Định nghĩa · A large meeting for discussion or presentation.

“The annual sales conference is next week.”Hội nghị bán hàng hàng năm diễn ra vào tuần tới.

“She attended a conference in Singapore.”Cô ấy đã tham dự một hội nghị ở Singapore.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ quy mô của hội nghị trong bài viết.

Ghi chú · 'Conference' lớn hơn 'meeting'. 'Conference room' = phòng họp. 'Conference call' = cuộc gọi hội nghị (điện thoại/video).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...