Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide

/slaɪd/ A2 TOEIC phổ biến #721

Nghĩa

trang slide (trong bài thuyết trình) n.

Định nghĩa · A single page in a presentation or slideshow.

“Please look at slide number three.”Vui lòng xem slide số ba.

“The last slide shows the key points.”Slide cuối cùng hiển thị các điểm chính.

Mẹo IELTS · Mô tả slide khi nói về thuyết trình.

Ghi chú · Trong ngữ cảnh thuyết trình, 'slide' luôn dùng nghĩa trang chiếu (PowerPoint/Keynote). 'Slide deck' = toàn bộ bộ slide.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...