Từ vựng A2

Chủ đề meetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presentation

/ˌprɛzənˈteɪʃən/ A2 TOEIC phổ biến #720

Nghĩa

bài thuyết trình n.

Định nghĩa · A formal talk to present information to an audience.

“Her presentation was clear and brief.”Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng và ngắn gọn.

“He prepared slides for the presentation.”Anh ấy chuẩn bị slide cho bài thuyết trình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'give a presentation' — KHÔNG nói 'do a presentation' trong văn phong chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...