handle
Nghĩa
Định nghĩa · To deal with or manage a situation or problem.
“Can you handle this customer complaint?”Bạn có thể xử lý khiếu nại này không?
“He handled the situation calmly.”Anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · 'Handle' = xử lý một tình huống hoặc vấn đề phát sinh. Hay gặp khi nói về dịch vụ khách hàng.