project
/ˈprɑː.dʒekt/ A2 TOEIC phổ biến #693
Nghĩa
dự án
n.
Định nghĩa · A planned piece of work with specific goals.
“Our project ends next Friday.”Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
“He joined the new project team.”Anh ấy tham gia nhóm dự án mới.
Đồng nghĩa
planinitiative
Họ từ
projected (adj.) dự kiến
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ mục tiêu của dự án trong IELTS.
Ghi chú · 'Project' là dự án có nhiều bước, nhiều người. Khác 'task' (việc lẻ).