Từ vựng A2

Chủ đề work tasks · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complete

/kəmˈpliːt/ A2 TOEIC phổ biến #696

Nghĩa

hoàn thành, hoàn tất v.

Định nghĩa · To complete means to finish something fully.

“We must complete the form now.”Chúng ta phải hoàn thành mẫu đơn ngay bây giờ.

“She completed all her tasks.”Cô ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự hoàn thành trong bài viết.

Ghi chú · 'Complete' và 'finish' gần nghĩa nhưng 'complete' thường nhấn vào việc không còn thiếu sót gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...