task
/tæsk/ A2 TOEIC phổ biến #692
Nghĩa
nhiệm vụ, công việc được giao
n.
Định nghĩa · A specific job or duty assigned to someone.
“She has three tasks to do today.”Cô ấy có ba nhiệm vụ cần làm hôm nay.
“The task was easy for him.”Nhiệm vụ đó dễ dàng với anh ấy.
Đồng nghĩa
dutyassignment
Cụm hay dùng
complete a taskassign a taskdaily taskfinish a task
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong bài viết.
Ghi chú · 'Task' thường dùng cho việc cụ thể, ngắn hạn. Khác với 'project' là dự án dài hơi.