Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày

23 từ A2 TOEIC

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  23 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/tæsk/
n.
nhiệm vụ, công việc được giao
She has three tasks to do today.
Cô ấy có ba nhiệm vụ cần làm hôm nay.
Chi tiết
The task was easy for him.Nhiệm vụ đó dễ dàng với anh ấy.
Đồng nghĩadutyassignment
Cụm hay dùngcomplete a taskassign a taskdaily taskfinish a task
Họ từtasked (adj.) được giao nhiệm vụ
'Task' thường dùng cho việc cụ thể, ngắn hạn. Khác với 'project' là dự án dài hơi.
—
/ˈprɑː.dʒekt/
n.
dự án
Our project ends next Friday.
Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
Chi tiết
He joined the new project team.Anh ấy tham gia nhóm dự án mới.
Đồng nghĩaplaninitiative
Cụm hay dùngwork on a projectlead a projectproject deadlinecomplete a project
Họ từprojected (adj.) dự kiến
'Project' là dự án có nhiều bước, nhiều người. Khác 'task' (việc lẻ).
—
/wɜːrk/
v.
làm việc
She works in the marketing department.
Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
Chi tiết
He worked late last night.Anh ấy làm việc muộn tối qua.
Đồng nghĩalaboroperate
Cụm hay dùngwork overtimework togetherwork on a reportwork hard
Họ từworker (n.) nhân viênworking (adj.) đang làm việcworkload (n.) khối lượng công việc
'Work' còn dùng như danh từ: I have a lot of work today. (Tôi có nhiều việc hôm nay.)
—
/ˈfɪn.ɪʃ/
v.
hoàn thành, làm xong
I will finish the report today.
Tôi sẽ làm xong báo cáo hôm nay.
Chi tiết
Did you finish your work?Bạn làm xong việc chưa?
Đồng nghĩacompleteend
Cụm hay dùngfinish workfinish a taskfinish on timefinish early
Họ từfinished (adj.) đã hoàn thành
Trái nghĩa: start/begin. Sau 'finish' dùng V-ing: finish doing.
—
/kəmˈpliːt/
v.
hoàn thành, hoàn tất
We must complete the form now.
Chúng ta phải hoàn thành mẫu đơn ngay bây giờ.
Chi tiết
She completed all her tasks.Cô ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ.
Đồng nghĩafinishaccomplish
Cụm hay dùngcomplete a taskcomplete a projectcomplete the formcomplete on time
Họ từcompletion (n.) sự hoàn thànhcompleted (adj.) đã hoàn thành
'Complete' và 'finish' gần nghĩa nhưng 'complete' thường nhấn vào việc không còn thiếu sót gì.
—
/prɪˈper/
v.
chuẩn bị
Please prepare the slides for tomorrow.
Hãy chuẩn bị slide cho ngày mai.
Chi tiết
He prepared the meeting room early.Anh ấy chuẩn bị phòng họp sớm.
Đồng nghĩaget readyarrange
Cụm hay dùngprepare a reportprepare for a meetingprepare documentsprepare in advance
Họ từpreparation (n.) sự chuẩn bịprepared (adj.) đã sẵn sàng
'Prepare' thường đi với for: prepare for a meeting. Hay gặp trong TOEIC Part 3 khi bàn về cuộc họp.
—
/plæn/
v.
lên kế hoạch, hoạch định
Let's plan the schedule for next week.
Hãy lên lịch cho tuần tới.
Chi tiết
She planned every step carefully.Cô ấy lên kế hoạch từng bước cẩn thận.
Đồng nghĩascheduleorganize
Cụm hay dùngplan a meetingplan aheadplan carefullyplan a project
Họ từplan (n.) kế hoạchplanning (n.) việc lên kế hoạchplanned (adj.) đã lên kế hoạch
'Plan' vừa là động từ (lên kế hoạch) vừa là danh từ (kế hoạch). Plan ahead = lên kế hoạch trước.
—
/ˈmæn.ɪdʒ/
v.
quản lý, điều hành
She manages the sales team well.
Cô ấy quản lý nhóm kinh doanh rất tốt.
Chi tiết
Can you manage two tasks at once?Bạn có thể xử lý hai việc cùng lúc không?
Đồng nghĩahandleoversee
Cụm hay dùngmanage a teammanage a projectmanage timemanage tasks
Họ từmanager (n.) quản lýmanagement (n.) sự quản lýmanageable (adj.) có thể xử lý được
'Manage' cũng có nghĩa 'xoay xở được': I managed to finish on time. (Tôi xoay xở hoàn thành đúng giờ.)
—
/ˈhæn.dəl/
v.
xử lý, giải quyết
Can you handle this customer complaint?
Bạn có thể xử lý khiếu nại này không?
Chi tiết
He handled the situation calmly.Anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
Đồng nghĩadeal withmanage
Cụm hay dùnghandle a complainthandle a situationhandle pressurehandle tasks
Họ từhandler (n.) người xử lý
'Handle' = xử lý một tình huống hoặc vấn đề phát sinh. Hay gặp khi nói về dịch vụ khách hàng.
—
/ˈɔːr.ɡə.naɪz/
v.
tổ chức, sắp xếp
She organized all the office files.
Cô ấy sắp xếp tất cả hồ sơ văn phòng.
Chi tiết
They organized a team lunch.Họ tổ chức một bữa trưa cho cả nhóm.
Đồng nghĩaarrangecoordinate
Cụm hay dùngorganize filesorganize a meetingorganize a scheduleorganize a team
Họ từorganization (n.) tổ chứcorganized (adj.) ngăn nắp, có tổ chức
'Organize' nhấn vào việc sắp xếp có hệ thống. Organized (adj.) = người ngăn nắp, có tổ chức.
—
/tʃek/
v.
kiểm tra, xem lại
Please check the email before sending.
Hãy kiểm tra email trước khi gửi.
Chi tiết
He checked the report twice.Anh ấy kiểm tra báo cáo hai lần.
Đồng nghĩaverifyreview
Cụm hay dùngcheck an emailcheck for errorscheck a listdouble-check
Họ từcheck (n.) sự kiểm trachecklist (n.) danh sách kiểm tra
'Double-check' = kiểm tra lại lần nữa. Hay dùng để xác nhận thông tin trong cuộc họp.
—
/rɪˈvjuː/
v.
xem xét lại, đánh giá lại
The manager reviewed the contract today.
Người quản lý xem lại hợp đồng hôm nay.
Chi tiết
Please review my report before noon.Hãy xem lại báo cáo của tôi trước buổi trưa.
Đồng nghĩaexaminecheck
Cụm hay dùngreview a documentreview a contractreview progressperformance review
Họ từreview (n.) buổi đánh giá, bản nhận xétreviewer (n.) người đánh giá
'Review' thường kỹ hơn 'check': review nhấn vào đánh giá chất lượng hoặc nội dung.
—
/səbˈmɪt/
v.
nộp, gửi (tài liệu, báo cáo)
Please submit the report by Friday.
Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Chi tiết
She submitted her application online.Cô ấy nộp đơn đăng ký trực tuyến.
Đồng nghĩahand insend in
Cụm hay dùngsubmit a reportsubmit a formsubmit on timesubmit documents
Họ từsubmission (n.) sự nộp, bản nộp
'Submit' = nộp chính thức. Dùng thay 'give' khi nộp tài liệu cho cấp trên hoặc tổ chức.
—
/saɪn/
v.
ký (tên), ký kết
Please sign the contract before leaving.
Hãy ký hợp đồng trước khi ra về.
Chi tiết
He signed the document this morning.Anh ấy đã ký tài liệu sáng nay.
Đồng nghĩaendorseautograph
Cụm hay dùngsign a contractsign a documentsign offsign in
Họ từsignature (n.) chữ kýsigning (n.) lễ ký kết
'Sign off on something' = phê duyệt chính thức. 'Sign in' = điểm danh/đăng nhập.
—
/ˈkɑː.pi/
v.
sao chép, photocopy
Can you copy this file for me?
Bạn có thể sao chép tập tin này cho tôi không?
Chi tiết
She copied the report for everyone.Cô ấy photocopy báo cáo cho mọi người.
Đồng nghĩaduplicatephotocopy
Cụm hay dùngcopy a filecopy a documentmake a copycopy and paste
Họ từcopy (n.) bản saocopycat (n.) kẻ bắt chước
'Copy' vừa nghĩa sao chép file kỹ thuật số vừa nghĩa photocopy tài liệu giấy.
—
/prɪnt/
v.
in (tài liệu)
Please print the agenda for the meeting.
Hãy in chương trình nghị sự cho cuộc họp.
Chi tiết
He printed twenty copies of the form.Anh ấy in hai mươi bản của mẫu đơn.
Đồng nghĩaproduceoutput
Cụm hay dùngprint a documentprint copiesprint in colorprint a report
Họ từprinter (n.) máy inprintout (n.) bản in ra
'Print out' = in ra giấy. 'Printout' (n.) = tờ giấy đã in. Hay dùng khi chuẩn bị tài liệu cuộc họp.
—
/fɪks/
v.
sửa chữa, khắc phục
Can someone fix this printer today?
Có ai sửa máy in này hôm nay không?
Chi tiết
She fixed the error in the report.Cô ấy đã sửa lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩarepaircorrect
Cụm hay dùngfix an errorfix a problemfix equipmentfix a schedule
Họ từfix (n.) giải pháp tạm thời
'Fix' dùng được cho cả vật lý (máy móc) lẫn nội dung (sửa lỗi văn bản). Informal hơn 'repair'.
—
/sɑːlv/
v.
giải quyết (vấn đề)
We need to solve this problem fast.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiết
He solved the issue with the software.Anh ấy đã giải quyết sự cố với phần mềm.
Đồng nghĩaresolvefix
Cụm hay dùngsolve a problemsolve an issuefind a solutionsolve quickly
Họ từsolution (n.) giải phápsolver (n.) người giải quyết
'Solve' = tìm ra đáp án. 'Resolve' gần nghĩa nhưng formal hơn. 'Solution' là danh từ hay gặp nhất.
—
/rɪˈpɔːrt/
n.
báo cáo
The sales report is due on Monday.
Báo cáo kinh doanh cần nộp vào thứ Hai.
Chi tiết
Please send the monthly report by email.Hãy gửi báo cáo hàng tháng qua email.
Đồng nghĩadocumentsummary
Cụm hay dùngwrite a reportsubmit a reportmonthly reportannual report
Họ từreport (v.) báo cáo, thông báoreporter (n.) phóng viên
'Report' vừa là danh từ (báo cáo) vừa là động từ (báo cáo lại). Report to = trực thuộc ai đó.
—
/ˈoʊ.vər.taɪm/
n.
ngoài giờ, làm thêm giờ
He worked overtime to meet the deadline.
Anh ấy làm thêm giờ để kịp thời hạn.
Chi tiết
The team did overtime last weekend.Cả nhóm làm thêm giờ cuối tuần vừa rồi.
Đồng nghĩaextra hoursadditional hours
Cụm hay dùngwork overtimedo overtimepaid overtimeovertime hours
'Overtime' là danh từ không đếm được: work overtime (không nói 'an overtime'). Hay gặp trong TOEIC Part 3 bàn về lịch làm việc.
—
/ˈduː.ti/
n.
nhiệm vụ, trách nhiệm
Her main duty is answering phone calls.
Nhiệm vụ chính của cô ấy là trả lời điện thoại.
Chi tiết
He has many duties at the front desk.Anh ấy có nhiều trách nhiệm ở bàn lễ tân.
Đồng nghĩaresponsibilitytask
Cụm hay dùngjob dutiesdaily dutieson dutyoff duty
Họ từdutiful (adj.) tận tụy, có trách nhiệm
'On duty' = đang trực/làm việc. 'Off duty' = hết ca. Khác 'task' ở chỗ 'duty' mang tính bổn phận.
—
/ˈʌp.deɪt/
v.
cập nhật, thông báo tiến độ
Please update me on the project status.
Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
Chi tiết
She updated the spreadsheet every day.Cô ấy cập nhật bảng tính mỗi ngày.
Đồng nghĩainformrevise
Cụm hay dùngupdate a fileupdate the teamgive an updateupdate regularly
Họ từupdate (n.) bản cập nhật, thông tin mới
'Update someone' = thông báo tình hình cho ai. 'Update something' = chỉnh sửa/nâng cấp nội dung.
—
/əˈpruːv/
v.
phê duyệt, chấp thuận
The manager approved the budget plan.
Người quản lý đã phê duyệt kế hoạch ngân sách.
Chi tiết
Her request was approved this morning.Yêu cầu của cô ấy được phê duyệt sáng nay.
Đồng nghĩaauthorizeaccept
Cụm hay dùngapprove a requestapprove a budgetget approvalapprove a document
Họ từapproval (n.) sự phê duyệtapproved (adj.) đã được duyệt
'Approval' là danh từ hay gặp: waiting for approval = chờ phê duyệt. Approve of = tán thành (khác nghĩa nhẹ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...