prepare
Nghĩa
Định nghĩa · To make something ready for use or action.
“Please prepare the slides for tomorrow.”Hãy chuẩn bị slide cho ngày mai.
“He prepared the meeting room early.”Anh ấy chuẩn bị phòng họp sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · 'Prepare' thường đi với for: prepare for a meeting. Hay gặp trong TOEIC Part 3 khi bàn về cuộc họp.