work
/wɜːrk/ A2 TOEIC phổ biến #694
Nghĩa
làm việc
v.
Định nghĩa · To perform tasks or duties as part of a job.
“She works in the marketing department.”Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
“He worked late last night.”Anh ấy làm việc muộn tối qua.
Cụm hay dùng
work overtimework togetherwork on a reportwork hard
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong IELTS.
Ghi chú · 'Work' còn dùng như danh từ: I have a lot of work today. (Tôi có nhiều việc hôm nay.)