Từ vựng C1

Chủ đề intellectual property · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trade secret

/ˈtreɪd ˌsiː.krɪt/ C1 TOEIC phổ biến #6010

Nghĩa

bí mật thương mại n.

Định nghĩa · A secret formula or practice that gives a business an advantage.

“The recipe is protected as a trade secret.”Công thức được bảo vệ như một bí mật thương mại.

“Employees must not disclose any trade secrets to competitors.”Nhân viên không được tiết lộ bí mật thương mại nào cho đối thủ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về chiến lược kinh doanh.

Ghi chú · Không cần đăng ký — bảo vệ tự động miễn là giữ bí mật. Khác với patent.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...