Từ vựng C1

Chủ đề intellectual property · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

royalty

/ˈrɔɪ.əl.ti/ C1 TOEIC phổ biến #6006

Nghĩa

tiền bản quyền; tiền nhượng quyền n.

Định nghĩa · Payment made for the use of intellectual property.

“Authors receive royalties based on book sales.”Tác giả nhận tiền bản quyền dựa trên doanh số bán sách.

“The licensing agreement includes quarterly royalty payments.”Hợp đồng cấp phép bao gồm các khoản thanh toán tiền bản quyền hàng quý.

Đồng nghĩa licensing feeusage fee
Cấu tạoTừ này xuất phát từ 'royal' (hoàng gia) với ý nghĩa quyền lợi.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ trong IELTS.

Ghi chú · Số nhiều 'royalties' thường dùng trong hợp đồng xuất bản và nhượng quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...