royalty
Nghĩa
Định nghĩa · Payment made for the use of intellectual property.
“Authors receive royalties based on book sales.”Tác giả nhận tiền bản quyền dựa trên doanh số bán sách.
“The licensing agreement includes quarterly royalty payments.”Hợp đồng cấp phép bao gồm các khoản thanh toán tiền bản quyền hàng quý.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ trong IELTS.
Ghi chú · Số nhiều 'royalties' thường dùng trong hợp đồng xuất bản và nhượng quyền.