| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpæt.ənt/
|
n. |
bằng sáng chế
They filed a patent for the new design.
Họ nộp đơn xin bằng sáng chế cho thiết kế mới.
Chi tiếtThe patent expires in ten years.Bằng sáng chế hết hạn sau mười năm.
Đồng nghĩaintellectual propertyexclusive right
Cụm hay dùngfile a patentpatent applicationpatent infringementgrant a patentpatent holder
Họ từpatented (adj.) đã được cấp bằngpatent (v.) đăng ký bằng sáng chế
Quyền độc quyền cho sáng chế. Vừa n. vừa v.
|
— |
|
/ˈtreɪd.mɑːrk/
|
n. |
nhãn hiệu thương mại
The logo is a registered trademark of the company.
Logo là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của công ty.
Chi tiếtThey trademarked the slogan last year.Họ đăng ký nhãn hiệu cho khẩu hiệu đó năm ngoái.
Đồng nghĩabrand marktrade name
Cụm hay dùngregistered trademarktrademark infringementapply for a trademarktrademark symboltrademark protection
Họ từtrademarked (adj.) đã đăng ký nhãn hiệutrademark (v.) đăng ký nhãn hiệu
Ký hiệu ™ = chưa đăng ký; ® = đã đăng ký chính thức.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt/
|
n. |
bản quyền
The author holds copyright over the entire manuscript.
Tác giả nắm giữ bản quyền toàn bộ bản thảo.
Chi tiếtReproducing images without permission violates copyright.Sao chép hình ảnh mà không được phép là vi phạm bản quyền.
Đồng nghĩalicensepatent
Cụm hay dùngcopyright infringementcopyright holdercopyright lawcopyright noticecopyright protection
Họ từcopyrighted (adj.) được bảo vệ bản quyềncopyright (v.) đăng ký bản quyền
Bản quyền tự động phát sinh khi tác phẩm được tạo ra, không cần đăng ký.
|
— |
|
/ɪnˈfrɪndʒ/
|
v. |
vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
The new product infringes on our existing patent.
Sản phẩm mới vi phạm bằng sáng chế hiện có của chúng tôi.
Chi tiếtUsing copyrighted music without a license infringes the law.Sử dụng nhạc có bản quyền mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
Đồng nghĩaviolatebreachtransgress
Cụm hay dùnginfringe on a patentinfringe copyrightinfringe a trademarkinfringe upon rights
Họ từinfringement (n.) sự vi phạminfringer (n.) người vi phạm
Thường dùng 'infringe on/upon' khi đối tượng là quyền hoặc tài sản trí tuệ.
|
— |
|
/ˈrɔɪ.əl.ti/
|
n. |
tiền bản quyền; tiền nhượng quyền
Authors receive royalties based on book sales.
Tác giả nhận tiền bản quyền dựa trên doanh số bán sách.
Chi tiếtThe licensing agreement includes quarterly royalty payments.Hợp đồng cấp phép bao gồm các khoản thanh toán tiền bản quyền hàng quý.
Đồng nghĩalicensing feeusage fee
Cụm hay dùngroyalty paymentroyalty ratecollect royaltiesroyalty agreementpay royalties
Họ từroyalty-free (adj.) không mất phí bản quyền
Số nhiều 'royalties' thường dùng trong hợp đồng xuất bản và nhượng quyền.
|
— |
|
/ˈlaɪ.sən.sɪŋ/
|
n. |
việc cấp phép; hoạt động nhượng quyền
The company earns revenue through licensing its patents.
Công ty kiếm doanh thu thông qua cấp phép bằng sáng chế.
Chi tiếtLicensing negotiations took several months to complete.Đàm phán cấp phép mất vài tháng để hoàn thành.
Đồng nghĩaauthorization
Cụm hay dùnglicensing agreementlicensing deallicensing feelicensing termslicensing rights
Họ từlicense (n./v.) giấy phép / cấp phéplicensee (n.) bên được cấp phéplicensor (n.) bên cấp phép
'Licensing agreement' là hợp đồng cho phép bên khác sử dụng IP có trả phí.
|
— |
|
/ˈkaʊn.tə.fɪt/
|
adj./n./v. |
hàng giả; làm giả
Customs seized a shipment of counterfeit handbags.
Hải quan tịch thu lô hàng túi xách giả.
Chi tiếtCounterfeit goods damage brand reputation severely.Hàng giả gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng thương hiệu.
Đồng nghĩafakeforgedfraudulent
Cụm hay dùngcounterfeit goodscounterfeit currencycounterfeit productsanti-counterfeit measurescounterfeit market
Họ từcounterfeiter (n.) kẻ làm hàng giảcounterfeiting (n.) hành vi làm hàng giả
Hàng nhái/giả vi phạm cả trademark lẫn copyright — topic nặng trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ɪnˈfrɪndʒ.mənt/
|
n. |
hành vi vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
The court ruled that the company committed patent infringement.
Tòa án phán quyết rằng công ty đã vi phạm bằng sáng chế.
Chi tiếtCopyright infringement can result in heavy financial penalties.Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến hình phạt tài chính nặng nề.
Đồng nghĩaviolationbreachtransgression
Cụm hay dùngpatent infringementcopyright infringementtrademark infringementinfringement claiminfringement lawsuit
Họ từinfringe (v.) vi phạminfringer (n.) kẻ vi phạm
Hình thức danh từ của 'infringe', thường xuất hiện trong tiêu đề tin tức IP.
|
— |
|
/ˈtreɪd ˌsiː.krɪt/
|
n. |
bí mật thương mại
The recipe is protected as a trade secret.
Công thức được bảo vệ như một bí mật thương mại.
Chi tiếtEmployees must not disclose any trade secrets to competitors.Nhân viên không được tiết lộ bí mật thương mại nào cho đối thủ.
Đồng nghĩaconfidential business informationproprietary knowledge
Cụm hay dùngprotect trade secretstrade secret misappropriationtrade secret lawdisclose a trade secrettrade secret theft
Họ từsecret (n./adj.) bí mật
Không cần đăng ký — bảo vệ tự động miễn là giữ bí mật. Khác với patent.
|
— |
|
/ˈlaɪ.sən.sɔːr/
|
n. |
bên cấp phép (chủ sở hữu IP)
The licensor retains all rights to the original software.
Bên cấp phép giữ lại toàn bộ quyền đối với phần mềm gốc.
Chi tiếtThe licensor may terminate the agreement for non-payment.Bên cấp phép có thể chấm dứt hợp đồng nếu không thanh toán.
Đồng nghĩaIP ownerrights holder
Cụm hay dùnglicensor and licenseerights of the licensorlicensor approvaloriginal licensor
Họ từlicensee (n.) bên được cấp phéplicense (n./v.) giấy phép / cấp phéplicensing (n.) hoạt động cấp phép
Phân biệt: licensor = bên CHO phép; licensee = bên ĐƯỢC phép dùng IP.
|
— |
|
/ˌlaɪ.sənˈsiː/
|
n. |
bên được cấp phép (sử dụng IP)
The licensee must pay royalties quarterly.
Bên được cấp phép phải trả tiền bản quyền hàng quý.
Chi tiếtAs a licensee, they cannot sublicense the technology.Là bên được cấp phép, họ không thể cấp phép lại công nghệ đó.
Đồng nghĩalicense holderpermit holder
Cụm hay dùngsublicenseelicensee obligationsrights of licenseeexclusive licensee
Họ từlicensor (n.) bên cấp phéplicense (n./v.) giấy phéplicensing (n.) cấp phép
Cần nắm cặp đôi licensor/licensee trong bất kỳ đoạn văn về hợp đồng IP nào.
|
— |
|
/ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/
|
n. |
hành vi đạo văn; sự sao chép không ghi nguồn
The publisher rejected the manuscript due to suspected plagiarism.
Nhà xuất bản từ chối bản thảo vì nghi ngờ đạo văn.
Chi tiếtAnti-plagiarism software detected copied passages in the report.Phần mềm chống đạo văn phát hiện đoạn sao chép trong báo cáo.
Đồng nghĩacopyingliterary theft
Cụm hay dùngacademic plagiarismcommit plagiarismplagiarism detectionplagiarism policyplagiarism checker
Họ từplagiarize (v.) đạo vănplagiarist (n.) kẻ đạo văn
Đạo văn khác vi phạm bản quyền về mặt kỹ thuật, nhưng thường đi kèm nhau.
|
— |
|
/ˌmɪs.əˌproʊ.priˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự chiếm dụng trái phép; lạm dụng tài sản
The employee was charged with misappropriation of trade secrets.
Nhân viên bị buộc tội chiếm dụng trái phép bí mật thương mại.
Chi tiếtMisappropriation of funds led to the company's bankruptcy.Lạm dụng quỹ dẫn đến phá sản của công ty.
Đồng nghĩatheftembezzlementpilfering
Cụm hay dùngmisappropriation of trade secretsmisappropriation of fundsalleged misappropriationmisappropriation claim
Họ từmisappropriate (v.) chiếm dụng trái phép
Trong IP, 'misappropriation of trade secrets' là cụm cố định quan trọng.
|
— |
|
/ˌnɒn dɪsˈkloʊ.ʒər əˈɡriː.mənt/
|
n. |
thỏa thuận không tiết lộ thông tin (NDA)
All partners must sign a non-disclosure agreement before viewing the prototype.
Tất cả đối tác phải ký thỏa thuận NDA trước khi xem bản mẫu.
Chi tiếtThe NDA prohibits sharing any business plans with third parties.NDA cấm chia sẻ bất kỳ kế hoạch kinh doanh nào với bên thứ ba.
Đồng nghĩaNDAconfidentiality agreement
Cụm hay dùngsign an NDAmutual NDAbreach of NDANDA clauseenforce an NDA
Họ từnon-disclosure (adj.) không tiết lộ
Viết tắt NDA xuất hiện nhiều hơn dạng đầy đủ trong văn bản kinh doanh thực tế.
|
— |
|
/ɪkˈskluː.sɪv raɪts/
|
n. (phrase) |
quyền độc quyền
The publisher has exclusive rights to distribute the novel worldwide.
Nhà xuất bản có quyền độc quyền phân phối tiểu thuyết trên toàn thế giới.
Chi tiếtThey negotiated exclusive rights for five years.Họ đàm phán quyền độc quyền trong năm năm.
Đồng nghĩasole rightsmonopoly rights
Cụm hay dùnggrant exclusive rightsexclusive rights holderexclusive distribution rightsexclusive licensing rightsexclusive publishing rights
Họ từexclusive (adj.) độc quyềnexclusively (adv.) một cách độc quyền
'Exclusive' nghĩa là chỉ MỘT bên được dùng — đối lập với 'non-exclusive'.
|
— |
|
/feər juːs/
|
n. |
sử dụng hợp lý (ngoại lệ bản quyền)
Quoting short passages for criticism may qualify as fair use.
Trích dẫn đoạn ngắn để phê bình có thể được coi là sử dụng hợp lý.
Chi tiếtThe court determined that the parody qualified as fair use.Tòa án xác định rằng bản nhại đủ điều kiện sử dụng hợp lý.
Đồng nghĩafair dealing (British)
Cụm hay dùngfair use doctrinefair use defensequalify as fair usefair use exemptionfair use analysis
Khái niệm Mỹ; UK dùng 'fair dealing'. Quan trọng trong tranh chấp bản quyền.
|
— |
|
/ˈpaɪ.rə.si/
|
n. |
hành vi vi phạm bản quyền số; cướp bản quyền
Software piracy costs the industry billions annually.
Nạn vi phạm bản quyền phần mềm gây thiệt hại hàng tỷ đô mỗi năm.
Chi tiếtOnline piracy of films remains a significant legal challenge.Vi phạm bản quyền phim trực tuyến vẫn là thách thức pháp lý lớn.
Đồng nghĩacopyright theftillegal copying
Cụm hay dùngsoftware piracyonline piracydigital piracyanti-piracy measurespiracy prevention
Họ từpirate (n./v.) kẻ vi phạm bản quyền / sao chép lậupirated (adj.) bị sao chép lậu
'Pirated software/music/film' là cụm hay gặp. Không nhầm với cướp biển.
|
— |
|
/ɪnˈfrɪn.dʒər/
|
n. |
kẻ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
The court ordered the infringer to pay damages and attorney fees.
Tòa án ra lệnh kẻ vi phạm phải bồi thường và trả phí luật sư.
Chi tiếtIdentifying the infringer was the first step in the lawsuit.Xác định kẻ vi phạm là bước đầu tiên trong vụ kiện.
Đồng nghĩaviolatoroffender
Cụm hay dùngidentified infringerwillful infringerserial infringersue an infringerinfringer liability
Họ từinfringe (v.) vi phạminfringement (n.) hành vi vi phạm
'Willful infringer' = cố tình vi phạm → bị phạt nặng hơn.
|
— |
|
/ˈpæt.ənt ˈpen.dɪŋ/
|
phrase |
đang chờ cấp bằng sáng chế
The label reads 'patent pending' until the application is approved.
Nhãn ghi 'đang chờ cấp bằng' cho đến khi đơn được chấp thuận.
Chi tiếtPatent pending status provides provisional protection for the invention.Trạng thái đang chờ cấp bằng cung cấp bảo vệ tạm thời cho phát minh.
Đồng nghĩapatent in review
Cụm hay dùngpatent pending statusmarked patent pendingpatent pending applicationpatent pending protection
Họ từpatent (n./v.) bằng sáng chếpending (adj.) đang chờ xử lý
Cho phép dùng nhãn 'patent pending' khi đã nộp đơn nhưng chưa được cấp.
|
— |
|
/ˈpraɪ.ər ɑːrt/
|
n. |
kỹ thuật tiền nghiệm; sáng kiến đã tồn tại trước
The patent application was rejected due to prior art.
Đơn đăng ký bằng sáng chế bị từ chối vì kỹ thuật tiền nghiệm.
Chi tiếtTheir lawyers searched prior art to challenge the patent claim.Luật sư của họ tìm kiếm kỹ thuật tiền nghiệm để phản bác yêu cầu bằng sáng chế.
Đồng nghĩaexisting knowledgeprevious inventions
Cụm hay dùngcite prior artprior art searchprior art referenceestablish prior artinvalidate by prior art
Nếu phát minh đã tồn tại ('prior art'), không được cấp bằng sáng chế mới.
|
— |
|
/ˌɪn.t̬əˈlek.tʃu.əl ˈprɒp.ər.ti raɪts/
|
n. (phrase) |
quyền sở hữu trí tuệ (IPR)
The treaty strengthens intellectual property rights across member nations.
Hiệp ước tăng cường quyền sở hữu trí tuệ trên các quốc gia thành viên.
Chi tiếtEnforcing intellectual property rights internationally remains difficult.Thực thi quyền sở hữu trí tuệ trên quy mô quốc tế vẫn còn nhiều khó khăn.
Đồng nghĩaIPR
Cụm hay dùngenforce IPRprotect intellectual property rightsIPR infringementIPR policyinternational IPR
Viết tắt IPR rất phổ biến trong văn bản thương mại quốc tế và hiệp định.
|
— |
|
/ˈsʌb.laɪ.səns/
|
v./n. |
cấp phép lại; giấy phép thứ cấp
The agreement prohibits the licensee from sublicensing the software.
Hợp đồng cấm bên được cấp phép cấp phép lại phần mềm.
Chi tiếtA sublicense allows a third party to use the technology legally.Giấy phép thứ cấp cho phép bên thứ ba sử dụng công nghệ hợp pháp.
Đồng nghĩarelicense
Cụm hay dùnggrant a sublicensesublicense agreementright to sublicensesublicenseesublicense fee
Họ từsublicensee (n.) bên được cấp phép lạisublicensor (n.) bên cấp phép lại
Chỉ được sublicense nếu hợp đồng gốc cho phép rõ ràng.
|
— |
|
/ˈtreɪd dres/
|
n. |
bao bì/hình thức thương mại (bảo vệ tổng thể diện mạo sản phẩm)
The unique bottle shape is protected as trade dress.
Hình dáng chai độc đáo được bảo vệ như trang phục thương mại.
Chi tiếtTrade dress protection covers the overall visual appearance of a product.Bảo vệ hình thức thương mại bao gồm tổng thể diện mạo trực quan của sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct designpackaging
Cụm hay dùngtrade dress infringementprotect trade dresstrade dress claimproduct trade dressregister trade dress
Liên quan đến trademark nhưng bảo vệ tổng thể 'look and feel' thay vì logo đơn lẻ.
|
— |
|
/ˈpæt.ənt ˈtroʊ.lɪŋ/
|
n. |
hành vi kiện tụng bằng sáng chế trục lợi
Patent trolling disrupts innovation by threatening frivolous lawsuits.
Hành vi kiện tụng bằng sáng chế trục lợi cản trở đổi mới bằng cách đe dọa kiện tụng vô căn cứ.
Chi tiếtThe tech sector has lobbied for legislation to curb patent trolling.Ngành công nghệ đã vận động hành lang để có luật kiềm chế hành vi này.
Đồng nghĩapatent assertionnon-practicing entity abuse
Cụm hay dùngpatent trollpatent trolling lawsuitanti-patent trollingpatent assertion entity
Họ từpatent troll (n.) tổ chức kiện tụng bằng sáng chế trục lợi
Doanh nghiệp không sản xuất, chỉ mua bằng sáng chế để kiện — chủ đề nóng TOEIC.
|
— |
|
/ˈpæt.ənt puːl/
|
n. |
tập hợp bằng sáng chế; liên minh cấp phép chéo
The companies formed a patent pool to encourage interoperability.
Các công ty thành lập tập hợp bằng sáng chế để khuyến khích khả năng tương tác.
Chi tiếtJoining the patent pool reduced licensing costs for all members.Tham gia tập hợp bằng sáng chế giảm chi phí cấp phép cho tất cả thành viên.
Đồng nghĩapatent alliancepatent consortium
Cụm hay dùngjoin a patent poolform a patent poolpatent pool agreementcross-licensing pool
Nhiều công ty góp bằng sáng chế vào một 'pool' rồi cùng cấp phép — giảm kiện tụng.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt ˌhoʊl.dər/
|
n. |
chủ sở hữu bản quyền
The copyright holder must approve any commercial use of the work.
Chủ sở hữu bản quyền phải chấp thuận bất kỳ việc sử dụng thương mại nào đối với tác phẩm.
Chi tiếtAs copyright holder, she earns royalties from streaming platforms.Là chủ sở hữu bản quyền, cô ấy kiếm tiền bản quyền từ các nền tảng phát trực tuyến.
Đồng nghĩarights holdercopyright owner
Cụm hay dùngcopyright holder consentoriginal copyright holdercopyright holder notificationregistered copyright holder
Họ từcopyright (n./v.) bản quyềnhold (v.) nắm giữ
Người tạo ra tác phẩm mặc định là copyright holder trừ khi chuyển nhượng cho người khác.
|
— |
|
/wɜːrk fər haɪər/
|
n. (phrase) |
tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng thuê (chủ sử dụng lao động sở hữu bản quyền)
Under work-for-hire agreements, the employer owns the copyright.
Theo hợp đồng thuê lao động sáng tạo, chủ lao động sở hữu bản quyền.
Chi tiếtFreelancers should specify whether the project is work for hire.Người làm tự do nên xác định rõ liệu dự án có phải là hợp đồng thuê hay không.
Đồng nghĩawork made for hirecommissioned work
Cụm hay dùngwork-for-hire agreementwork-for-hire clausework-for-hire doctrinefreelance work for hire
Nếu không có hợp đồng rõ ràng, freelancer mặc định giữ bản quyền tác phẩm của mình.
|
— |
|
/ˈlaɪ.sən.sɪŋ əˈɡriː.mənt/
|
n. |
hợp đồng cấp phép
They signed a licensing agreement granting five-year usage rights.
Họ ký hợp đồng cấp phép cho quyền sử dụng trong năm năm.
Chi tiếtA breach of the licensing agreement may result in termination.Vi phạm hợp đồng cấp phép có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
Đồng nghĩalicense contractIP license
Cụm hay dùngenter into a licensing agreementterminate a licensing agreementlicensing agreement termsexclusive licensing agreementlicensing agreement negotiation
Họ từlicensor (n.) bên cấp phéplicensee (n.) bên được cấp phép
Cốt lõi của thương mại IP — xác định ai được dùng gì, trong bao lâu, và với giá nào.
|
— |
|
/brænd daɪˈluː.ʃən/
|
n. |
sự loãng thương hiệu; làm giảm giá trị nhãn hiệu
Selling low-quality products risks brand dilution.
Bán sản phẩm chất lượng kém có nguy cơ làm loãng thương hiệu.
Chi tiếtUnauthorized use of a famous mark can constitute brand dilution.Sử dụng trái phép nhãn hiệu nổi tiếng có thể cấu thành hành vi làm loãng thương hiệu.
Đồng nghĩatrademark dilutionbrand devaluation
Cụm hay dùngbrand dilution claimprevent brand dilutionbrand dilution lawfamous mark dilution
Họ từdilute (v.) làm loãngdilution (n.) sự pha loãng
Khác infringement: dilution có thể xảy ra dù không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˌdʒiː.ə.ˈɡræf.ɪ.kəl ˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
chỉ dẫn địa lý
Champagne is a protected geographical indication for sparkling wine.
Champagne là chỉ dẫn địa lý được bảo hộ cho rượu sủi bọt.
Chi tiếtGeographical indications prevent misuse of regional product names.Chỉ dẫn địa lý ngăn chặn việc lạm dụng tên sản phẩm theo vùng địa lý.
Đồng nghĩaGIappellation of origin
Cụm hay dùngprotected geographical indicationregister a GIgeographical indication rightsGI protectionGI infringement
Viết tắt GI/PDO (EU). Nước mắm Phú Quốc là ví dụ của Việt Nam.
|
— |
|
/ˈpæt.ənt ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
đơn đăng ký bằng sáng chế
They submitted a patent application to the USPTO last month.
Họ nộp đơn đăng ký bằng sáng chế lên USPTO tháng trước.
Chi tiếtA patent application must describe the invention in sufficient detail.Đơn đăng ký bằng sáng chế phải mô tả phát minh đủ chi tiết.
Đồng nghĩapatent requestpatent filing
Cụm hay dùngfile a patent applicationpatent application feepatent application reviewprovisional patent applicationpatent application approval
Họ từapply (v.) đăng kýapplicant (n.) người nộp đơn
USPTO = US Patent and Trademark Office. Đơn được công bố sau 18 tháng nộp.
|
— |
|
/ˈtreɪd neɪm/
|
n. |
tên thương mại (tên doanh nghiệp dùng kinh doanh)
The business operates under the trade name 'BrightTech Solutions'.
Doanh nghiệp hoạt động dưới tên thương mại 'BrightTech Solutions'.
Chi tiếtA trade name does not automatically grant trademark protection.Tên thương mại không tự động trao bảo vệ nhãn hiệu thương mại.
Đồng nghĩabusiness nametrading nameDBA (doing business as)
Cụm hay dùngregister a trade nametrade name protectionuse a trade nametrade name infringement
Họ từtrademark (n.) nhãn hiệu thương mại
Trade name ≠ trademark: trade name = tên dùng kinh doanh; trademark = dấu hiệu gắn sản phẩm.
|
— |
|
/ˌoʊ.pən ˈsɔːrs/
|
adj./n. |
mã nguồn mở
The application was released under an open-source license.
Ứng dụng được phát hành theo giấy phép mã nguồn mở.
Chi tiếtOpen-source software can be freely modified and redistributed.Phần mềm mã nguồn mở có thể được sửa đổi và phân phối lại tự do.
Đồng nghĩaopen-source softwareOSS
Cụm hay dùngopen-source licenseopen-source projectopen-source communityopen-source contributionopen-source code
Ngược với 'proprietary software'. Giấy phép phổ biến: MIT, GPL, Apache.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt ˌnoʊ.tɪs/
|
n. |
thông báo bản quyền
A copyright notice must appear on all published works.
Thông báo bản quyền phải xuất hiện trên tất cả tác phẩm được xuất bản.
Chi tiếtThe website footer displays a copyright notice with the current year.Chân trang website hiển thị thông báo bản quyền kèm năm hiện tại.
Đồng nghĩacopyright statement
Cụm hay dùngdisplay a copyright noticecopyright notice symbolinclude a copyright noticecopyright notice formatupdate copyright notice
Họ từcopyright (n.) bản quyềnnotice (n.) thông báo
Ký hiệu © + năm + tên chủ sở hữu. Không bắt buộc nhưng giúp chứng minh quyền sở hữu.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪ.dʒɪz/
|
n. (plural) |
tiền bồi thường thiệt hại (trong vụ kiện)
The jury awarded $5 million in damages for patent infringement.
Bồi thẩm đoàn tuyên bồi thường 5 triệu đô vì vi phạm bằng sáng chế.
Chi tiếtStatutory damages apply even without proving actual financial loss.Bồi thường theo luật định áp dụng ngay cả khi không chứng minh được thiệt hại thực tế.
Đồng nghĩacompensationmonetary reliefaward
Cụm hay dùngaward damagesclaim damagesstatutory damagespunitive damagescompensatory damages
Họ từdamage (v.) gây thiệt hạidamaging (adj.) gây hại
'Damages' (số nhiều) = tiền bồi thường pháp lý; khác 'damage' (số ít) = thiệt hại vật chất.
|
— |
|
/ˈrɔɪ.əl.ti friː/
|
adj. |
không mất phí bản quyền (trả một lần hoặc miễn phí hoàn toàn)
The platform offers royalty-free music for commercial videos.
Nền tảng cung cấp nhạc không mất phí bản quyền cho video thương mại.
Chi tiếtRoyalty-free images can be used repeatedly after a single payment.Hình ảnh không phí bản quyền có thể dùng nhiều lần sau một lần thanh toán duy nhất.
Đồng nghĩafree use
Cụm hay dùngroyalty-free licenseroyalty-free musicroyalty-free imagesroyalty-free contentroyalty-free stock
Họ từroyalty (n.) tiền bản quyềnfree (adj.) miễn phí
Không có nghĩa là miễn phí — thường trả một lần để dùng nhiều lần. Đọc kỹ điều khoản.
|
— |
|
/dɪˈzaɪn ˈpæt.ənt/
|
n. |
bằng sáng chế kiểu dáng (bảo hộ hình thức thẩm mỹ)
Apple holds a design patent for the rounded-corner smartphone shape.
Apple có bằng sáng chế kiểu dáng cho hình dạng điện thoại góc bo tròn.
Chi tiếtA design patent protects the ornamental appearance, not functionality.Bằng sáng chế kiểu dáng bảo vệ vẻ ngoài thẩm mỹ, không phải chức năng.
Đồng nghĩaaesthetic patentappearance patent
Cụm hay dùngapply for a design patentdesign patent infringementdesign patent protectionornamental design patent
Họ từutility patent (n.) bằng sáng chế tiện ích (bảo hộ chức năng)
Khác utility patent (chức năng) và plant patent (giống cây). Thời hạn 15 năm tại Mỹ.
|
— |
Đang tải...