Từ vựng C1

Chủ đề intellectual property · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infringe

/ɪnˈfrɪndʒ/ C1 TOEIC phổ biến #6005

Nghĩa

vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) v.

Định nghĩa · To violate someone's rights or laws.

“The new product infringes on our existing patent.”Sản phẩm mới vi phạm bằng sáng chế hiện có của chúng tôi.

“Using copyrighted music without a license infringes the law.”Sử dụng nhạc có bản quyền mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'infringere' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ.

Ghi chú · Thường dùng 'infringe on/upon' khi đối tượng là quyền hoặc tài sản trí tuệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...