infringe
Nghĩa
Định nghĩa · To violate someone's rights or laws.
“The new product infringes on our existing patent.”Sản phẩm mới vi phạm bằng sáng chế hiện có của chúng tôi.
“Using copyrighted music without a license infringes the law.”Sử dụng nhạc có bản quyền mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ.
Ghi chú · Thường dùng 'infringe on/upon' khi đối tượng là quyền hoặc tài sản trí tuệ.