counterfeit
Nghĩa
Định nghĩa · Fake items made to look like real ones.
“Customs seized a shipment of counterfeit handbags.”Hải quan tịch thu lô hàng túi xách giả.
“Counterfeit goods damage brand reputation severely.”Hàng giả gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng thương hiệu.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của hàng giả trong bài viết.
Ghi chú · Hàng nhái/giả vi phạm cả trademark lẫn copyright — topic nặng trong TOEIC Part 7.