Từ vựng C1

Chủ đề intellectual property · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counterfeit

/ˈkaʊn.tə.fɪt/ C1 TOEIC phổ biến #6008

Nghĩa

hàng giả; làm giả adj./n./v.

Định nghĩa · Fake items made to look like real ones.

“Customs seized a shipment of counterfeit handbags.”Hải quan tịch thu lô hàng túi xách giả.

“Counterfeit goods damage brand reputation severely.”Hàng giả gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng thương hiệu.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của hàng giả trong bài viết.

Ghi chú · Hàng nhái/giả vi phạm cả trademark lẫn copyright — topic nặng trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...