licensing
Nghĩa
Định nghĩa · The process of granting permission for use or sale.
“The company earns revenue through licensing its patents.”Công ty kiếm doanh thu thông qua cấp phép bằng sáng chế.
“Licensing negotiations took several months to complete.”Đàm phán cấp phép mất vài tháng để hoàn thành.
Mẹo IELTS · Nhắc đến licensing khi thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ.
Ghi chú · 'Licensing agreement' là hợp đồng cho phép bên khác sử dụng IP có trả phí.