Từ vựng C1

Chủ đề intellectual property · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

licensee

/ˌlaɪ.sənˈsiː/ C1 TOEIC phổ biến #6012

Nghĩa

bên được cấp phép (sử dụng IP) n.

Định nghĩa · A person or company that is granted a license to use intellectual property.

“The licensee must pay royalties quarterly.”Bên được cấp phép phải trả tiền bản quyền hàng quý.

“As a licensee, they cannot sublicense the technology.”Là bên được cấp phép, họ không thể cấp phép lại công nghệ đó.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'license' (giấy phép) và 'ee' (người nhận).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về pháp lý trong IELTS.

Ghi chú · Cần nắm cặp đôi licensor/licensee trong bất kỳ đoạn văn về hợp đồng IP nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...