Từ vựng A2

Chủ đề am-nhac · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

melody

/ˈmɛl.ə.di/ A2

Nghĩa

giai điệu n

Định nghĩa · A sequence of musical notes that is pleasant to hear.

“She sings a beautiful melody in the choir.”Cô ấy hát một giai điệu đẹp trong dàn hợp xướng.

“The melody is very catchy.”Giai điệu rất bắt tai.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc.

Ghi chú · Giai điệu chính, dễ nhận ra trong bài hát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...