Tense
/tens/ A2
Nghĩa
Căng thẳng
adj
Định nghĩa · Feeling anxious or worried.
“She feels tense before her big exam tomorrow.”Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi lớn của mình vào ngày mai.
“She felt tense before the exam.”Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc để thể hiện sự nhạy cảm.
Ghi chú · Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.