Từ vựng C1

Chủ đề legal advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subpoena

/səˈpiː.nə/ C1 TOEIC phổ biến #5110

Nghĩa

trát hầu tòa, lệnh triệu tập n.

Định nghĩa · A legal document ordering someone to attend court.

“She received a subpoena to appear as a witness.”Cô nhận được trát hầu tòa để làm nhân chứng.

“The company was served a subpoena for financial records.”Công ty nhận trát buộc cung cấp hồ sơ tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự chính xác.

Ghi chú · Subpoena duces tecum = lệnh nộp tài liệu. Đọc /səˈpiː.nə/ không phải /ˈsʌb.piː.nə/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...