subpoena
Nghĩa
Định nghĩa · A legal document ordering someone to attend court.
“She received a subpoena to appear as a witness.”Cô nhận được trát hầu tòa để làm nhân chứng.
“The company was served a subpoena for financial records.”Công ty nhận trát buộc cung cấp hồ sơ tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự chính xác.
Ghi chú · Subpoena duces tecum = lệnh nộp tài liệu. Đọc /səˈpiː.nə/ không phải /ˈsʌb.piː.nə/.