indictment
Nghĩa
Định nghĩa · a formal charge or accusation of a serious crime
“A grand jury returned an indictment against the officer.”Đại bồi thẩm đoàn ra bản cáo trạng chống lại viên chức.
“The indictment listed five counts of fraud.”Bản cáo trạng liệt kê năm tội danh gian lận.
Mẹo IELTS · Dùng 'indictment' để thể hiện hiểu biết về pháp luật.
Ghi chú · Indictment = cáo trạng hình sự chính thức (do grand jury). 'Indict' phát âm không có âm /k/.