Từ vựng C1

Chủ đề legal advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitrator

/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/ C1 TOEIC phổ biến #5115

Nghĩa

trọng tài viên (người phân xử) n.

Định nghĩa · A person who resolves disputes between parties.

“The arbitrator's decision was final and binding.”Quyết định của trọng tài viên là chung thẩm và ràng buộc.

“Both parties selected a neutral arbitrator.”Cả hai bên chọn một trọng tài viên trung lập.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho quy trình giải quyết xung đột.

Ghi chú · Arbitrator đưa ra binding decision; mediator chỉ hỗ trợ thương lượng không bắt buộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...