Từ vựng C1

Chủ đề legal advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

litigation

/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5107

Nghĩa

tố tụng, kiện tụng tại tòa n.

Định nghĩa · The process of taking legal action in court.

“The company sought to avoid costly litigation.”Công ty tìm cách tránh các vụ kiện tốn kém.

“Commercial litigation can take years to resolve.”Kiện tụng thương mại có thể mất nhiều năm để giải quyết.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Litigation = quá trình kiện qua tòa (khác arbitration = ngoài tòa). TOEIC hay hỏi 'avoid litigation'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...