litigation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of taking legal action in court.
“The company sought to avoid costly litigation.”Công ty tìm cách tránh các vụ kiện tốn kém.
“Commercial litigation can take years to resolve.”Kiện tụng thương mại có thể mất nhiều năm để giải quyết.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Litigation = quá trình kiện qua tòa (khác arbitration = ngoài tòa). TOEIC hay hỏi 'avoid litigation'.