Từ vựng C1

Chủ đề legal advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

negligence

/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/ C1 TOEIC phổ biến #5112

Nghĩa

sự sơ suất, lỗi do bất cẩn n.

Định nghĩa · Negligence is failing to take care, causing harm or damage.

“The lawsuit alleged gross negligence on the part of management.”Vụ kiện cáo buộc sự sơ suất nghiêm trọng từ phía ban quản lý.

“Contributory negligence may reduce the plaintiff's award.”Sơ suất đóng góp có thể giảm mức bồi thường cho nguyên đơn.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'neglect' và hậu tố '-ence'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về luật pháp hoặc trách nhiệm.

Ghi chú · Gross negligence = sơ suất nghiêm trọng (nặng hơn ordinary negligence). Quan trọng trong bảo hiểm và hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...