negligence
Nghĩa
Định nghĩa · Negligence is failing to take care, causing harm or damage.
“The lawsuit alleged gross negligence on the part of management.”Vụ kiện cáo buộc sự sơ suất nghiêm trọng từ phía ban quản lý.
“Contributory negligence may reduce the plaintiff's award.”Sơ suất đóng góp có thể giảm mức bồi thường cho nguyên đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về luật pháp hoặc trách nhiệm.
Ghi chú · Gross negligence = sơ suất nghiêm trọng (nặng hơn ordinary negligence). Quan trọng trong bảo hiểm và hợp đồng.