Từ vựng C1

Chủ đề legal advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indemnification

/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5113

Nghĩa

việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả n.

Định nghĩa · Compensation for loss or damage.

“The agreement required mutual indemnification for losses.”Thỏa thuận yêu cầu bồi thường lẫn nhau cho các tổn thất.

“Indemnification provisions are standard in vendor contracts.”Điều khoản bồi thường là tiêu chuẩn trong hợp đồng nhà cung cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về bảo vệ quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Dài hơn 'indemnity' nhưng cùng gốc. Trong hợp đồng thường thấy 'indemnification and hold harmless clause'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...