on behalf of
Nghĩa
Định nghĩa · for someone else; representing someone else.
“She spoke on behalf of the entire team.”Cô ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhóm.
“We accepted the award on behalf of our CEO.”Chúng tôi nhận giải thưởng thay mặt giám đốc điều hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự đại diện.
Ghi chú · Cụm giới từ cố định; 'behalf' không dùng một mình — luôn đi với 'on ... of'.