Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on behalf of

/ɒn bɪˈhɑːf əv/ B1 TOEIC phổ biến #3310

Nghĩa

thay mặt, đại diện cho prep. phr.

Định nghĩa · for someone else; representing someone else.

“She spoke on behalf of the entire team.”Cô ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhóm.

“We accepted the award on behalf of our CEO.”Chúng tôi nhận giải thưởng thay mặt giám đốc điều hành.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự đại diện.

Ghi chú · Cụm giới từ cố định; 'behalf' không dùng một mình — luôn đi với 'on ... of'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...