reveal
Nghĩa
Định nghĩa · to make something known that was hidden or secret.
“The CEO revealed the quarterly results.”Giám đốc điều hành đã công bố kết quả quý.
“The report reveals key market trends.”Báo cáo tiết lộ các xu hướng thị trường chính.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc tiết lộ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · 'Reveal' nhấn mạnh việc đưa ra thông tin trước đây chưa được biết đến.