Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reveal

/rɪˈviːl/ B1 TOEIC phổ biến #3307

Nghĩa

tiết lộ, công bố v.

Định nghĩa · to make something known that was hidden or secret.

“The CEO revealed the quarterly results.”Giám đốc điều hành đã công bố kết quả quý.

“The report reveals key market trends.”Báo cáo tiết lộ các xu hướng thị trường chính.

Đồng nghĩa discloseannounce
Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'veal' có nghĩa là che đậy.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc tiết lộ thông tin trong bài viết.

Ghi chú · 'Reveal' nhấn mạnh việc đưa ra thông tin trước đây chưa được biết đến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...