Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unveil

/ʌnˈveɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3306

Nghĩa

ra mắt, công bố (lần đầu) v.

Định nghĩa · To reveal or make known for the first time.

“The company unveiled its new logo yesterday.”Công ty đã ra mắt logo mới vào hôm qua.

“They will unveil the product at the summit.”Họ sẽ công bố sản phẩm tại hội nghị.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện công bố.

Ghi chú · 'Unveil' mang nghĩa công bố/ra mắt chính thức lần đầu, trang trọng hơn 'show' hay 'present'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...