unveil
Nghĩa
Định nghĩa · To reveal or make known for the first time.
“The company unveiled its new logo yesterday.”Công ty đã ra mắt logo mới vào hôm qua.
“They will unveil the product at the summit.”Họ sẽ công bố sản phẩm tại hội nghị.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện công bố.
Ghi chú · 'Unveil' mang nghĩa công bố/ra mắt chính thức lần đầu, trang trọng hơn 'show' hay 'present'.