Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

announcement

/əˈnaʊnsmənt/ B1 TOEIC phổ biến #3313

Nghĩa

thông báo, lời tuyên bố n.

Định nghĩa · a formal statement made to inform people about something.

“The company made an exciting announcement today.”Công ty đã đưa ra thông báo thú vị hôm nay.

“Employees awaited the announcement of a new director.”Nhân viên chờ đợi thông báo về giám đốc mới.

Đồng nghĩa declarationnotice
Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'announce' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện thông tin chính thức trong bài viết.

Ghi chú · 'Announcement' là danh từ của 'announce'; không nhầm với 'annunciation' (tôn giáo).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...