Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

official

/əˈfɪʃəl/ B1 TOEIC phổ biến #3312

Nghĩa

chính thức; quan chức, cán bộ adj./n.

Định nghĩa · Official means something that is formally recognized or authorized.

“The official announcement was made at noon.”Thông báo chính thức được đưa ra vào lúc trưa.

“A government official confirmed the new regulation.”Một quan chức chính phủ đã xác nhận quy định mới.

Đồng nghĩa formalauthorized
Trái nghĩa unofficial
Cấu tạoTừ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'official' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'officially' (trạng từ) trong câu 'The merger was officially confirmed.'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...